Kim loại nặng là gì? Tác hại và cách xử lý

Xử lý nước thải kim loại nặng bằng than hoạt tính
Kim loại nặng là gì? Đây là cách gọi phổ biến dành cho một nhóm nguyên tố kim loại và á kim có khả năng gây độc khi tồn tại ở nồng độ hoặc dạng hóa học không an toàn.
INTECH.,JSC giúp khách hàng tìm hiểu vật liệu và giải pháp xử lý phù hợp với từng nguồn nước.

Kim loại nặng là gì trong môi trường nước?

Kim loại nặng là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong môi trường, y tế và xử lý nước nhưng chưa có một định nghĩa khoa học thống nhất. IUPAC lưu ý thuật ngữ này không có ý nghĩa được chấp nhận chung và đôi khi còn được sử dụng cho cả những nguyên tố không phải kim loại. Vì vậy, khi đánh giá chất lượng nước, nên gọi rõ tên từng nguyên tố và dạng hóa học thay vì chỉ dùng một khái niệm chung.
Kim loại nặng là gì
Kim loại nặng là gì
Trong thực tế môi trường, nhóm này thường bao gồm:
  • Chì, ký hiệu Pb.
  • Thủy ngân, ký hiệu Hg.
  • Cadimi, ký hiệu Cd.
  • Crom, ký hiệu Cr.
  • Niken, ký hiệu Ni.
  • Đồng, ký hiệu Cu.
  • Kẽm, ký hiệu Zn.
  • Asen, ký hiệu As, thực chất là một á kim nhưng thường được xếp chung khi đánh giá ô nhiễm.
Một số nguyên tố như đồng, kẽm và crom hóa trị III có vai trò sinh học ở lượng thích hợp. Điều đó không có nghĩa chúng luôn an toàn: nồng độ, trạng thái oxy hóa và thời gian phơi nhiễm mới là những yếu tố quyết định nguy cơ.

Những kim loại thường được phát hiện trong nước

Theo QCVN 01-1:2018/BYT, nước sạch sử dụng cho mục đích sinh hoạt có các ngưỡng giới hạn đối với nhiều thông số vô cơ. Một số giá trị đáng chú ý được tổng hợp dưới đây.
Thông số Ký hiệu Ngưỡng giới hạn
Asen As 0,01 mg/L
Cadimi Cd 0,003 mg/L
Chì Pb 0,01 mg/L
Crom tổng Cr 0,05 mg/L
Đồng Cu 1 mg/L
Niken Ni 0,07 mg/L
Thủy ngân Hg 0,001 mg/L
Mangan Mn 0,1 mg/L
Sắt Fe 0,3 mg/L
Kẽm Zn 2 mg/L
Các giới hạn trên không nên được sử dụng để tự chẩn đoán mức độ an toàn khi chưa có kết quả phân tích. Quy chuẩn cũng yêu cầu việc thử nghiệm chất lượng nước được thực hiện tại phòng thử nghiệm hoặc tổ chức được công nhận phù hợp với ISO/IEC 17025 và đáp ứng các quy định liên quan.

Kim loại xâm nhập nguồn nước từ đâu?

Kim loại có thể xuất hiện trong nước do cả nguyên nhân tự nhiên lẫn hoạt động của con người.
Nguồn gốc tự nhiên thường liên quan đến quá trình phong hóa đất đá, hòa tan khoáng chất và đặc điểm địa chất của tầng chứa nước. Asen trong nước ngầm là một ví dụ đáng chú ý. WHO xác định nước ngầm bị nhiễm asen là nguồn phơi nhiễm quan trọng tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.
Xử lý kim loại nặng trong nước
Xử lý kim loại nặng trong nước
Nguồn phát sinh từ con người có thể bao gồm:
  • Luyện kim, mạ điện và sản xuất cơ khí.
  • Sản xuất pin, ắc quy, sơn và linh kiện điện tử.
  • Nước rỉ từ bãi chôn lấp hoặc khu lưu giữ chất thải.
  • Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hoạt động nông nghiệp.
  • Ăn mòn đường ống, mối hàn, van và phụ kiện kim loại.
Chì trong nước có đặc điểm khác với nhiều chất ô nhiễm khác vì một phần đáng kể có thể phát sinh từ đường ống, mối nối và hệ thống cấp nước trong công trình. Do đó, xử lý tại nguồn nước chưa chắc giải quyết được hoàn toàn nếu hệ thống dẫn nước tiếp tục giải phóng chì.

Vì sao cần hiểu đúng kim loại nặng là gì trước khi xử lý?

Mỗi nguyên tố tồn tại dưới dạng hóa học khác nhau và phản ứng khác nhau với vật liệu lọc. Chẳng hạn, khả năng loại bỏ As(III) có thể khác As(V), trong khi Cr(VI) có đặc tính và độc tính khác Cr(III). Hiệu quả xử lý còn chịu ảnh hưởng bởi:
  • Độ pH của nước.
  • Trạng thái oxy hóa của chất cần loại bỏ.
  • Nồng độ sắt, mangan và chất hữu cơ.
  • Tổng chất rắn hòa tan
  • Lưu lượng, thời gian tiếp xúc.
  • Nồng độ ban đầu và mục tiêu đầu ra.
Vì vậy, khẳng định một vật liệu có thể “loại bỏ hoàn toàn mọi kim loại” là thiếu cơ sở nếu chưa xác định thành phần nước, cấu hình thiết bị và điều kiện vận hành.

Cách nhận biết nước có nguy cơ nhiễm kim loại

Có thể nhận biết bằng màu và mùi không?

Một số hiện tượng cảm quan có thể gợi ý nước đang gặp vấn đề:
  • Nước chuyển vàng nâu và có cặn sau khi tiếp xúc không khí có thể liên quan đến sắt.
  • Cặn đen hoặc nâu đen có thể liên quan đến mangan.
  • Vết xanh trên thiết bị có thể liên quan đến sự ăn mòn đồng.
  • Vị kim loại hoặc vết ố bất thường là dấu hiệu cần kiểm tra.
Tuy nhiên, nhiều chất như chì, asen, cadimi hoặc thủy ngân hòa tan có thể không tạo ra màu, mùi hay vị dễ nhận biết. Nước trong suốt không đồng nghĩa với nước không chứa chất ô nhiễm hóa học.
Mùi clo, mùi hydrogen sulfide, cặn canxi hoặc magie cũng không phải là bằng chứng trực tiếp cho thấy nước nhiễm kim loại độc. Các dấu hiệu này thuộc những nhóm chỉ tiêu chất lượng khác và cần được đánh giá riêng.

Xét nghiệm nước là phương pháp đáng tin cậy

Các bước kiểm tra nên được thực hiện như sau:
  1. Xác định nguồn nước là nước máy, nước ngầm hay nước mặt.
  2. Lấy mẫu đúng kỹ thuật, sử dụng dụng cụ phù hợp.
  3. Phân tích các chỉ tiêu có nguy cơ theo khu vực và hoạt động xung quanh.
  4. So sánh kết quả với quy chuẩn hoặc yêu cầu đầu ra của dự án.
  5. Thiết kế công nghệ xử lý dựa trên kết quả thực tế.
  6. Xét nghiệm lại sau khi hệ thống đi vào vận hành.
Đối với nguồn nước gần khu công nghiệp, làng nghề, mỏ khoáng sản, bãi rác hoặc vùng có tiền sử ô nhiễm, phạm vi xét nghiệm nên được mở rộng thay vì chỉ kiểm tra sắt và mangan.

Kim loại đối với sức khỏe con người

Ảnh hưởng sức khỏe thay đổi theo từng chất, liều lượng và thời gian tiếp xúc.
Chất Rủi ro sức khỏe đáng chú ý
Chì Có thể ảnh hưởng đến não, gan, thận và xương; đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ nhỏ và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản
Asen vô cơ Phơi nhiễm dài hạn có liên quan đến tổn thương da, bệnh tim mạch, tiểu đường và một số loại ung thư
Cadimi Có thể gây tổn thương thận, hệ xương và hệ hô hấp
Thủy ngân Một số dạng có khả năng ảnh hưởng đến hệ thần kinh, tiêu hóa, miễn dịch và sự phát triển của thai nhi
Crom Nguy cơ phụ thuộc mạnh vào dạng hóa trị; Cr(VI) thường đáng lo ngại hơn Cr(III)
Đồng Lượng quá cao có thể gây ảnh hưởng tiêu hóa và tạo vị, màu hoặc vết ố trong nước
WHO cho biết trẻ em đặc biệt nhạy cảm với chì vì phơi nhiễm có thể tác động đến nhiều hệ cơ quan và quá trình phát triển thần kinh. Asen vô cơ trong nước uống khi tiếp xúc dài hạn có liên quan đến tổn thương da và gia tăng nguy cơ ung thư. Cadimi chủ yếu tác động đến thận, hệ xương và hệ hô hấp.
Các triệu chứng như đau đầu, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa hoặc tê bì không đặc hiệu cho một chất cụ thể. Người nghi ngờ bị phơi nhiễm không nên tự điều trị mà cần liên hệ cơ sở y tế và cung cấp thông tin về nguồn nước hoặc môi trường tiếp xúc.

Các phương pháp xử lý kim loại trong nước

Không có một công nghệ duy nhất phù hợp với mọi nguồn nước.

Kết tủa và keo tụ

Hóa chất được bổ sung để chuyển các ion hòa tan thành hợp chất ít tan, sau đó tạo bông, lắng và lọc tách khỏi nước.
Phương pháp này phù hợp với:
  • Nước thải công nghiệp có tải lượng lớn.
  • Hệ thống xử lý tập trung.
  • Nguồn nước cần loại bỏ đồng, chì, crom hoặc hỗn hợp nhiều kim loại.
Hiệu quả phụ thuộc đáng kể vào pH, loại hóa chất và khả năng tách bùn. Bùn chứa chất ô nhiễm phải được thu gom và quản lý phù hợp, không được xả ngược ra môi trường.

Hấp phụ bằng vật liệu lọc

Các ion hoặc hợp chất được giữ lại trên bề mặt vật liệu hấp phụ. Vật liệu có thể bao gồm:
  • Oxit hoặc hydroxide sắt.
  • Alumina hoạt tính.
  • Zeolite.
  • Vật liệu mangan.
  • Than hoạt tính biến tính.
  • Vật liệu hấp phụ chuyên dụng.
EPA ghi nhận hấp phụ, trao đổi ion và keo tụ – lọc là những nhóm công nghệ được sử dụng để xử lý asen, nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc vào chất lượng nước và điều kiện vận hành.

Trao đổi ion

Nhựa trao đổi ion giữ các ion mục tiêu và giải phóng ion khác vào nước. Công nghệ này có thể đạt hiệu quả cao khi:
  • Nồng độ chất cần xử lý không quá lớn.
  • Nước đã được loại bỏ cặn và chất gây tắc.
  • Loại nhựa được chọn đúng với ion mục tiêu.
  • Chu kỳ hoàn nguyên và thay thế được kiểm soát.
EPA cho biết nhựa trao đổi anion có thể được sử dụng cho asen và Cr(VI), trong khi nhựa trao đổi cation phù hợp với một số ion mang điện tích dương.

Màng RO và nanofiltration

Màng lọc áp lực có thể giảm nhiều ion hòa tan, nhưng cần thiết kế đúng lưu lượng và chất lượng nước đầu vào.
Ưu điểm:
  • Phạm vi loại bỏ tương đối rộng.
  • Phù hợp cho nước uống tại điểm sử dụng.
  • Có thể kết hợp với các lõi tiền xử lý.
Hạn chế:
  • Tạo dòng nước cô đặc cần xử lý.
  • Màng dễ đóng cặn nếu tiền xử lý kém.
  • Có chi phí đầu tư, bảo trì và thay thế.
  • Không phải thiết bị nào cũng được chứng nhận cho từng chất cụ thể.
Đối với thiết bị gia đình, nên kiểm tra chứng nhận giảm đúng chất ô nhiễm cần xử lý. NSF/ANSI 53 áp dụng cho một số hệ thống giảm chất có ảnh hưởng sức khỏe, còn NSF/ANSI 58 liên quan đến hệ thống thẩm thấu ngược tại điểm sử dụng.

Xử lý sinh học

Vi sinh vật hoặc thực vật có thể được sử dụng để tích lũy, chuyển hóa hoặc hỗ trợ tách chất ô nhiễm khỏi nước thải. Phương pháp này phù hợp hơn với hồ sinh học, đất ngập nước nhân tạo hoặc hệ thống nước thải được kiểm soát.
Không nên tự áp dụng xử lý sinh học cho nước uống nếu không có thiết kế chuyên môn, công đoạn khử trùng và kiểm định chất lượng đầu ra.

Than hoạt tính có loại bỏ được kim loại không?

Than hoạt tính có cấu trúc xốp và diện tích bề mặt lớn, thường được sử dụng để hấp phụ chất hữu cơ, hợp chất gây mùi, màu và một số chất ô nhiễm đặc thù. EPA ghi nhận than hoạt tính dạng hạt là công nghệ đã được chứng minh đối với nhiều hợp chất hữu cơ bay hơi.
Xử lý nước thải kim loại nặng bằng than hoạt tính
Xử lý nước thải kim loại nặng bằng than hoạt tính
Đối với ion kim loại, hiệu quả không đồng nhất. Khả năng xử lý phụ thuộc vào:
  • Nhóm chức trên bề mặt than.
  • Việc than có được biến tính hay không.
  • pH và thành phần cạnh tranh trong nước.
  • Thời gian tiếp xúc và tốc độ dòng.
  • Loại ion cần loại bỏ.
  • Mức độ bão hòa của lớp vật liệu.
Vì vậy, than hoạt tính thông thường không nên được xem là giải pháp duy nhất cho tất cả kim loại. Trong một hệ thống phù hợp, vật liệu này có thể đảm nhiệm vai trò tiền xử lý, hấp phụ bổ sung hoặc hoàn thiện chất lượng nước sau các công đoạn chính.

Quy trình lựa chọn hệ thống xử lý phù hợp

Một hệ thống hiệu quả nên được xây dựng theo quy trình:
Bước 1: Phân tích mẫu nước
Xác định rõ nguyên tố, nồng độ, pH, độ cứng, chất hữu cơ và các chất có khả năng gây cạnh tranh hấp phụ.
Bước 2: Xác định mục đích sử dụng
Nước ăn uống, nước sinh hoạt, nước cấp sản xuất và nước thải có yêu cầu đầu ra khác nhau.
Bước 3: Chọn chuỗi công nghệ
Ví dụ:
  • Sắt, mangan cao: oxy hóa – lắng – lọc.
  • Asen: oxy hóa khi cần – đồng kết tủa hoặc hấp phụ chuyên dụng.
  • Nước uống chứa nhiều ion hòa tan: tiền xử lý – RO – khử trùng.
  • Nước thải tải lượng lớn: điều chỉnh pH – kết tủa – keo tụ – lắng – lọc hoàn thiện.
Bước 4: Chạy thử và hiệu chỉnh
Không nên đánh giá hệ thống chỉ dựa trên độ trong của nước. Cần phân tích đầu ra sau khi vận hành ổn định.
Bước 5: Theo dõi tuổi thọ vật liệu
Vật liệu hấp phụ hoặc nhựa trao đổi ion sẽ giảm hiệu quả khi đạt trạng thái bão hòa. Việc thay thế cần dựa trên công suất thực tế, kết quả xét nghiệm và khuyến nghị kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

Kim loại nặng là gì và có phải loại nào cũng độc?

Đây là nhóm thuật ngữ thường dùng cho các nguyên tố có khả năng gây ảnh hưởng đến môi trường hoặc sức khỏe trong những điều kiện nhất định. Không phải mọi nguyên tố được gọi là kim loại nặng đều độc ở mọi nồng độ. Nguy cơ phụ thuộc vào loại chất, dạng hóa học, liều lượng và thời gian tiếp xúc.

Đun sôi có loại bỏ được kim loại trong nước không?

Không. Đun sôi chủ yếu hỗ trợ kiểm soát một số vi sinh vật, nhưng không loại bỏ các ion kim loại hòa tan. Khi một phần nước bay hơi, nồng độ chất không bay hơi thậm chí có thể tăng tương đối.

Nước trong và không mùi có chắc chắn an toàn không?

Không. Chì, asen và nhiều chất hòa tan khác có thể tồn tại mà không tạo ra dấu hiệu cảm quan rõ ràng. Xét nghiệm tại đơn vị đủ năng lực là cách đáng tin cậy hơn.

Máy lọc RO có xử lý được tất cả kim loại không?

RO có khả năng giảm nhiều ion hòa tan nhưng hiệu quả phụ thuộc vào màng, cấu hình thiết bị, nồng độ đầu vào và tình trạng vận hành. Người dùng nên kiểm tra công bố hoặc chứng nhận giảm đúng chất cần xử lý thay vì chỉ dựa vào tên công nghệ.

Bao lâu nên kiểm tra lại nguồn nước?

Tần suất phụ thuộc vào nguồn nước và mức độ rủi ro. Nên kiểm tra lại khi có thay đổi màu, mùi, vị; sau sự cố môi trường; sau khi sửa giếng hoặc hệ thống đường ống; và sau khi lắp đặt hoặc thay đổi hệ thống xử lý.
Sử dụng than hoạt tính để xử lý kim loại nặng
Sử dụng than hoạt tính để xử lý kim loại nặng
Kim loại nặng là gì cần được hiểu theo từng nguyên tố, dạng hóa học và nồng độ cụ thể, thay vì xem đây là một nhóm chất có tính chất hoàn toàn giống nhau. Để xử lý nước an toàn, bước đầu tiên phải là xét nghiệm mẫu, sau đó mới lựa chọn phương pháp hấp phụ, trao đổi ion, kết tủa hoặc màng lọc phù hợp.
Activatedcarbon.vn cung cấp than hoạt tính và vật liệu phục vụ nhiều hệ thống xử lý nước. Khách hàng có thể liên hệ thông tin trên website để trao đổi về nguồn nước, lưu lượng và yêu cầu đầu ra trước khi lựa chọn vật liệu.
Đánh giá bài viết này
Zalo