Ô nhiễm không khí Trung Quốc: Thực trạng và giải pháp

Ô nhiễm không khí Trung Quốc chủ yếu liên quan đến bụi mịn PM2.5, hoạt động công nghiệp, nhiệt điện than, giao thông và quá trình đô thị hóa.
Quốc gia này đã đạt được nhiều kết quả trong kiểm soát phát thải, nhưng bụi mịn, ozone tầng mặt đất và sự chênh lệch chất lượng không khí giữa các khu vực vẫn là thách thức lớn.

Ô nhiễm không khí là gì?

Ô nhiễm không khí là tình trạng không khí chứa bụi, khí hoặc hợp chất ở nồng độ có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người, hệ sinh thái và tài sản. Các chất được theo dõi phổ biến gồm PM2.5, PM10, ozone, NO₂, SO₂ và CO.
Tình trạng ô nhiễm không khí Trung Quốc
Tình trạng ô nhiễm không khí Trung Quốc
Trong đó, PM2.5 là nhóm hạt có đường kính khí động học không quá 2,5 micromet. Do kích thước rất nhỏ, chúng có thể đi sâu vào phổi và liên quan đến các bệnh tim mạch, hô hấp, đột quỵ, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và ung thư phổi. WHO khuyến nghị nồng độ PM2.5 trung bình năm ở mức không quá 5 µg/m³.
Chất ô nhiễmNguồn phát sinh thường gặpẢnh hưởng chính
PM2.5 và PM10Đốt than, giao thông, công nghiệp, xây dựng, bụi đườngXâm nhập hệ hô hấp, giảm tầm nhìn
SO₂Than đá, luyện kim, nhà máy nhiệt điệnKích ứng đường thở, góp phần hình thành mưa axit
NO₂Xe cơ giới, lò đốt, nhà máy điệnGây kích ứng phổi, hình thành ozone và bụi thứ cấp
COPhát sinh từ quá trình nhiên liệu cháy không hoàn toàn.Làm suy giảm khả năng vận chuyển oxy trong máu
VOCSơn, dung môi, hóa chất, nhiên liệuGây mùi, tạo ozone tầng mặt đất; một số chất có độc tính
Ozone tầng mặt đấtPhản ứng giữa NOx và VOC dưới ánh nắngKích ứng mắt, phổi và ảnh hưởng cây trồng
Không khí ô nhiễm không chỉ là lớp khói có thể nhìn thấy. Nhiều chất nguy hiểm không màu, không mùi và chỉ có thể được xác định bằng thiết bị quan trắc.

Thực trạng ô nhiễm không khí Trung Quốc hiện nay

Số liệu công bố cho năm 2024 cho thấy nồng độ PM2.5 trung bình tại các thành phố Trung Quốc đạt khoảng 29,3 µg/m³, giảm 2,7% so với năm trước. Số ngày ghi nhận chất lượng không khí ở mức tốt chiếm 87,2%, cao hơn 1,7 điểm phần trăm so với kỳ trước.
Bụi mịn PM2.5 gây ô nhiễm không khí Trung Quốc
Bụi mịn PM2.5 gây ô nhiễm không khí Trung Quốc
Kết quả này cho thấy chất lượng không khí đã cải thiện. Tuy nhiên, mức PM2.5 trung bình 29,3 µg/m³ vẫn cao gấp khoảng 5,86 lần mức hướng dẫn trung bình năm 5 µg/m³ của WHO. Vì vậy, việc đạt tiêu chuẩn quốc gia không đồng nghĩa mọi rủi ro sức khỏe đã được loại bỏ.

Chất lượng không khí đã có những chuyển biến ra sao?

Từ năm 2013, Trung Quốc triển khai các chương trình kiểm soát ô nhiễm trên diện rộng, tập trung vào giảm sử dụng than phân tán, nâng cấp ngành công nghiệp nặng, kiểm soát khí thải phương tiện và mở rộng hệ thống quan trắc.
Theo thông tin được công bố tại cuộc họp báo của Văn phòng Thông tin Quốc vụ viện Trung Quốc, nồng độ PM2.5 trung bình đã giảm khoảng 57% trong giai đoạn 2013–2022, trong khi quy mô GDP tăng mạnh. Đây là một trong những đợt cải thiện chất lượng không khí nhanh đáng chú ý trên thế giới.
Dù vậy, kết quả không đồng đều giữa các địa phương và từng thời điểm trong năm. Những vùng đô thị, công nghiệp và sản xuất năng lượng lớn vẫn có nguy cơ xuất hiện các đợt ô nhiễm cao.

Khu vực nào chịu áp lực lớn?

Ba khu vực thường được ưu tiên trong chính sách kiểm soát phát thải gồm:
  • Cụm Bắc Kinh – Thiên Tân – Hà Bắc và các địa phương lân cận.
  • Đồng bằng Phần Vị.
Đây là những vùng tập trung dân cư, giao thông, sản xuất công nghiệp, luyện kim và tiêu thụ năng lượng cao. Kế hoạch quốc gia về cải thiện chất lượng không khí cũng xác định các khu vực này là địa bàn cần kiểm soát trọng điểm.
Ô nhiễm không khí Trung Quốc thường nghiêm trọng hơn vào mùa đông khi nhu cầu sưởi ấm tăng, lớp không khí gần mặt đất kém lưu thông và chất ô nhiễm khó khuếch tán. Mùa xuân có thể xuất hiện thêm bụi từ các khu vực khô hạn hoặc bão cát.

Nguyên nhân khiến chất lượng không khí suy giảm

Không có một nguồn phát thải duy nhất gây ra toàn bộ vấn đề. Ô nhiễm không khí Trung Quốc hình thành từ sự kết hợp giữa công nghiệp, năng lượng, phương tiện giao thông, sinh hoạt, xây dựng và điều kiện khí tượng.

Sử dụng than đá và sản xuất năng lượng

Than đá từng giữ vai trò rất lớn trong hệ thống năng lượng và sưởi ấm. Quá trình đốt than có thể phát sinh bụi, SO₂, NOx và nhiều tiền chất tạo bụi mịn thứ cấp.
Tại những khu vực có mùa đông lạnh, việc sử dụng than phân tán trong các lò sưởi nhỏ thường khó kiểm soát hơn nhà máy tập trung có hệ thống xử lý. Vì vậy, chuyển đổi sang hệ thống sưởi sạch là một trong những biện pháp được triển khai tại nhiều thành phố.

Công nghiệp nặng

Sản xuất thép, xi măng, hóa chất, vật liệu xây dựng và luyện kim có thể phát sinh bụi, khí axit, NOx, SO₂, VOC hoặc hơi dung môi. Nếu hệ thống thu gom và xử lý khí không phù hợp, chất ô nhiễm có thể phát tán trực tiếp ra môi trường.
Ngoài lượng phát thải tại ống khói, doanh nghiệp còn phải kiểm soát bụi từ bãi nguyên liệu, vận chuyển, nghiền, sàng và lưu trữ hàng rời.

Giao thông đô thị và vận chuyển hàng hóa

Số lượng phương tiện lớn làm gia tăng NOx, CO, VOC và bụi. Xe tải sử dụng nhiên liệu diesel, máy móc công trình và phương tiện cũ có thể tạo mức phát thải cao hơn nếu không đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Nhà máy công nghiệp và ô nhiễm không khí Trung Quốc
Nhà máy công nghiệp và ô nhiễm không khí Trung Quốc
Bụi giao thông không chỉ đến từ khí thải động cơ mà còn từ mài mòn lốp, phanh, mặt đường và quá trình bụi lắng bị cuốn trở lại không khí.

Xây dựng, sinh hoạt và đốt ngoài trời

Các công trường không che chắn, hoạt động phá dỡ, vận chuyển đất đá, đốt phụ phẩm nông nghiệp và đốt chất thải đều có thể làm nồng độ bụi tăng nhanh trong phạm vi địa phương.
WHO xác định những nguồn phát thải ngoài trời phổ biến trên thế giới bao gồm năng lượng dân dụng, phương tiện, phát điện, công nghiệp, nông nghiệp và đốt chất thải.

Điều kiện tự nhiên và khí tượng

Gió yếu, nghịch nhiệt, độ ẩm cao hoặc địa hình bao quanh bởi núi có thể giữ chất ô nhiễm gần mặt đất. Trong trường hợp này, lượng phát thải không nhất thiết tăng nhưng nồng độ đo được vẫn có thể trở nên nghiêm trọng.
Bão cát và cháy rừng cũng làm gia tăng hạt bụi. Tuy nhiên, tại các đô thị và vùng công nghiệp, nguồn phát thải do con người thường là nhóm cần được kiểm soát lâu dài.

Hậu quả của ô nhiễm không khí Trung Quốc

Ảnh hưởng đến sức khỏe

WHO ước tính ô nhiễm không khí Trung Quôcd liên quan đến khoảng hai triệu ca tử vong mỗi năm tại nước này. Trong đó, không khí ngoài trời liên quan đến hơn một triệu ca; phần còn lại liên quan đến ô nhiễm trong hộ gia đình do sử dụng nhiên liệu và công nghệ nấu, sưởi gây ô nhiễm.
Ô nhiễm không khí Trung Quốc gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe
Ô nhiễm không khí Trung Quốc gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe
PM2.5 có thể đi sâu vào hệ hô hấp và ảnh hưởng đến hệ tim mạch. Các nhóm dễ bị tổn thương gồm:
  • Trẻ nhỏ và người cao tuổi.
  • Phụ nữ mang thai.
  • Người mắc hen suyễn hoặc bệnh phổi mạn tính.
  • Người có bệnh tim mạch.
  • Người làm việc lâu ngoài trời.
  • Công nhân tại môi trường có bụi và hóa chất.
Một sai lầm phổ biến là chỉ đeo khẩu trang khi nhìn thấy khói. Trên thực tế, các hạt mịn và khí ô nhiễm vẫn có thể tồn tại khi bầu trời tương đối quang.

Thiệt hại kinh tế và xã hội

Không khí kém chất lượng làm tăng chi phí khám chữa bệnh, giảm năng suất lao động và gây gián đoạn hoạt động ngoài trời. Các đợt ô nhiễm nặng còn có thể ảnh hưởng đến giao thông, trường học, xây dựng và vận hành nhà máy.
Doanh nghiệp phải đầu tư thêm cho quan trắc, lọc khí, thiết bị bảo hộ, xử lý phát thải và tuân thủ tiêu chuẩn môi trường. Tuy nhiên, đây không chỉ là chi phí bắt buộc mà còn là khoản đầu tư giúp giảm rủi ro pháp lý, bảo vệ người lao động và duy trì hoạt động ổn định.

Ảnh hưởng đến môi trường

SO₂ và NOx có thể tham gia vào quá trình hình thành mưa axit và hạt bụi thứ cấp. Ozone tầng mặt đất làm tổn thương mô lá, ảnh hưởng năng suất cây trồng và hệ sinh thái.
Bụi lắng còn bám trên công trình, thiết bị và bề mặt sản xuất. Một số chất có tính ăn mòn có thể làm giảm tuổi thọ vật liệu hoặc tăng chi phí bảo trì.
Cần phân biệt rằng ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu không hoàn toàn giống nhau. Tuy nhiên, hai vấn đề có nhiều nguồn phát sinh chung, đặc biệt là việc đốt nhiên liệu hóa thạch.

Trung Quốc đã áp dụng những giải pháp nào?

Kiểm soát công nghiệp và năng lượng

Các biện pháp quan trọng gồm đóng hoặc nâng cấp cơ sở có công nghệ lạc hậu, giới hạn năng lực sản xuất mới trong ngành phát thải cao và tăng tiêu chuẩn đối với thép, xi măng, nhiệt điện cùng các ngành sử dụng dung môi.
Hệ thống lọc bụi, khử SO₂, xử lý NOx, thu hồi VOC và quan trắc tự động được triển khai rộng hơn. Việc kiểm soát cần bao gồm cả nguồn phát thải có tổ chức tại ống khói và nguồn phát tán từ kho, bãi, công đoạn vận chuyển.

Thúc đẩy năng lượng và giao thông sạch

Kế hoạch cải thiện chất lượng không khí đặt mục tiêu đến năm 2025 giảm nồng độ PM2.5 tại các thành phố cấp địa khu trở lên khoảng 10% so với năm 2020; giữ tỷ lệ ngày ô nhiễm nặng không quá 1%; đồng thời giảm hơn 10% phát thải NOx và VOC.
Các giải pháp đi kèm bao gồm:
  • Tăng tỷ trọng năng lượng phi hóa thạch.
  • Mở rộng sưởi ấm sạch.
  • Thúc đẩy xe năng lượng mới.
  • Chuyển vận tải hàng rời từ đường bộ sang đường sắt hoặc đường thủy.
  • Loại bỏ phương tiện và máy móc có mức phát thải cao.
  • Tăng khả năng dự báo và cảnh báo sớm.

Quan trắc và phối hợp theo vùng

Khói bụi không dừng lại ở ranh giới hành chính. Một đô thị có thể chịu ảnh hưởng từ nguồn thải của các địa phương xung quanh.
Vì vậy, Trung Quốc triển khai cơ chế dự báo, cảnh báo và ứng phó liên tỉnh tại những vùng kinh tế lớn. Khi xuất hiện điều kiện khí tượng bất lợi, các địa phương có thể phối hợp hạn chế sản xuất, giao thông hoặc hoạt động phát sinh bụi trong thời gian ngắn.
Nhóm giải phápTác dụng chínhThách thức
Giảm than và sưởi sạchGiảm SO₂, bụi và khí thải mùa đôngChi phí chuyển đổi và bảo đảm nguồn năng lượng
Nâng cấp công nghiệpGiảm phát thải tại nguồnCần giám sát vận hành liên tục
Giao thông xanhGiảm NOx và khí thải đô thịHạ tầng sạc, vận tải và thay thế phương tiện
Kiểm soát VOCHạn chế mùi, độc chất và ozoneNguồn phát sinh phân tán, khó thu gom
Quan trắc tự độngPhát hiện sớm và minh bạch dữ liệuCần hiệu chuẩn, kiểm định và duy trì thiết bị
Phối hợp liên vùngHạn chế ô nhiễm truyền từ địa phương khácCần dữ liệu và cơ chế điều hành thống nhất

Vai trò của than hoạt tính trong xử lý ô nhiễm không khí Trung Quốc

Than hoạt tính là vật liệu carbon có cấu trúc mao quản và diện tích bề mặt lớn. Vật liệu này thường được sử dụng để hấp phụ mùi, hơi dung môi và một số hợp chất hữu cơ bay hơi trong hệ thống lọc khí dân dụng hoặc công nghiệp.
Tuy nhiên, than hoạt tính không phải giải pháp duy nhất cho mọi loại ô nhiễm. Vật liệu này không thay thế thiết bị kiểm soát bụi mịn, SO₂, NOx hoặc các chất có đặc tính khác nhau.
Một hệ thống xử lý có thể cần kết hợp:
  1. Bộ lọc thô để giữ bụi kích thước lớn.
  2. Thiết bị lọc bụi tinh phù hợp với PM2.5.
  3. Than hoạt tính để hấp phụ mùi và VOC.
  4. Thiết bị xử lý hóa học cho khí axit hoặc khí đặc thù.
  5. Quạt, đường ống và buồng tiếp xúc được tính toán đúng lưu lượng.
  6. Quan trắc đầu vào, đầu ra và lịch thay vật liệu.
Hiệu quả của lớp than phụ thuộc vào loại chất ô nhiễm, nồng độ, độ ẩm, nhiệt độ, tốc độ dòng khí, thời gian tiếp xúc và mức độ bão hòa. Doanh nghiệp nên phân tích dòng khí trước khi lựa chọn dạng than, chỉ số CTC, kích thước hạt và khối lượng vật liệu.

Bài học kiểm soát chất lượng không khí

Kinh nghiệm từ Trung Quốc cho thấy cải thiện chất lượng không khí cần được triển khai đồng thời ở nhiều cấp độ.
Đối với cơ quan quản lý: xây dựng mạng lưới quan trắc đáng tin cậy, công khai dữ liệu, kiểm soát theo vùng và áp dụng tiêu chuẩn phát thải theo từng ngành.
Đối với doanh nghiệp: xác định đúng nguồn phát sinh, thu gom khí tại điểm tạo ô nhiễm, lựa chọn công nghệ theo thành phần khí và kiểm tra hiệu suất sau xử lý.
Đối với người dân: theo dõi AQI, hạn chế vận động mạnh ngoài trời khi chỉ số cao, đóng cửa sổ trong thời điểm ô nhiễm nặng và sử dụng thiết bị lọc có cấu hình phù hợp.
Giải pháp quan trọng nhất vẫn là giảm phát thải tại nguồn. Máy lọc không khí, khẩu trang hoặc vật liệu hấp phụ chỉ giúp giảm mức phơi nhiễm trong phạm vi nhất định, không thể thay thế chính sách năng lượng, giao thông và công nghiệp sạch.

Câu hỏi thường gặp

Ô nhiễm không khí Trung Quốc nghiêm trọng không?

Chất lượng không khí đã cải thiện rõ rệt so với giai đoạn trước năm 2013. Tuy nhiên, nồng độ PM2.5 trung bình vẫn cao hơn mức hướng dẫn của WHO và một số khu vực vẫn có thể xuất hiện các đợt ô nhiễm nặng.

Vì sao ô nhiễm thường tăng vào mùa đông?

Mùa đông có nhu cầu sưởi ấm cao, điều kiện nghịch nhiệt và gió yếu. Những yếu tố này làm chất ô nhiễm khó khuếch tán và tích tụ gần mặt đất.

PM2.5 nguy hiểm hơn PM10 như thế nào?

PM2.5 nhỏ hơn nên có thể đi sâu hơn vào phổi và liên quan đến nhiều bệnh tim mạch, hô hấp. Cả PM2.5 và PM10 đều cần được kiểm soát, nhưng PM2.5 thường được xem là chỉ số quan trọng khi đánh giá rủi ro sức khỏe dài hạn.

Than hoạt tính có lọc được bụi mịn không?

Than hoạt tính chủ yếu hấp phụ mùi, hơi dung môi và một số VOC. Để xử lý bụi mịn, thiết bị cần có cấp lọc bụi phù hợp. Nhiều hệ thống sử dụng cả bộ lọc bụi và lớp than để xử lý đồng thời hạt, mùi và khí.

Làm sao lựa chọn than hoạt tính cho hệ thống lọc khí?

Cần xác định loại chất cần xử lý, nồng độ, lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm và thời gian tiếp xúc. Với khí thải công nghiệp, không nên chỉ chọn sản phẩm theo giá mà cần đối chiếu chỉ số kỹ thuật và thử nghiệm trong điều kiện vận hành thực tế.
Thực trạng ô nhiễm không khí Trung Quốc
Thực trạng ô nhiễm không khí Trung Quốc
Ô nhiễm không khí Trung Quốc đã được cải thiện nhờ kiểm soát công nghiệp, giảm than phân tán, phát triển giao thông xanh và mở rộng quan trắc. Dù vậy, bụi mịn và ozone vẫn là những thách thức cần được xử lý lâu dài.
Đối với hệ thống có mùi, hơi dung môi hoặc VOC, than hoạt tính có thể là một công đoạn xử lý hiệu quả khi được lựa chọn và thiết kế đúng. Liên hệ INTECH.,JSC qua thông tin trên website để được tư vấn loại vật liệu phù hợp với lưu lượng và thành phần khí thực tế.
Xem thêm:
Đánh giá bài viết này
Zalo