Chất gây ô nhiễm không chỉ tồn tại trên mặt nước. Chúng có thể lắng xuống trầm tích đáy biển, tích tụ trong rừng ngập mặn, bãi triều, thảm cỏ biển, rạn san hô và cơ thể sinh vật. Vì vậy, ô nhiễm môi trường biển có thể tiếp diễn trong thời gian dài dù nguồn xả đã được dừng lại.
Dấu hiệu nhận biết ô nhiễm môi trường biển
Một khu vực biển bị tác động thường xuất hiện nước đổi màu, có mùi lạ, nhiều bọt, dầu loang hoặc rác tập trung dày trên bờ. Cá, tôm, nhuyễn thể chết bất thường cũng là dấu hiệu cần được cơ quan chuyên môn kiểm tra sớm.
Tuy nhiên, nhiều dạng ô nhiễm môi trường biển không thể nhận biết bằng mắt thường. Việc đánh giá chính xác cần dựa trên lấy mẫu và phân tích các chỉ tiêu như:
Độ đục của nước.
Hàm lượng oxy hòa tan.
Các hợp chất hữu cơ và dưỡng chất
Sự hiện diện của vi nhựa trong nguồn nước và lớp trầm tích
Các tác nhân dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường biển
Nước thải sinh hoạt chưa qua quy trình xử lý đạt chuẩn
Hóa chất độc hại.
Vi nhựa trong nước và trầm tích.
Nguyên nhân gây ô nhiễm môi trường biển
Nước thải sinh hoạt chưa được xử lý
Một nguyên nhân phổ biến của ô nhiễm môi trường biển là nước thải từ khu dân cư, nhà hàng, khách sạn và khu du lịch ven biển chứa chất hữu cơ, dầu mỡ, chất tẩy rửa và vi sinh vật.
Khi hệ thống thu gom không đồng bộ hoặc công trình xử lý hoạt động kém hiệu quả, nước thải theo cống, kênh và sông đổ ra biển. Lượng chất hữu cơ quá lớn làm giảm oxy hòa tan, gây mùi và thúc đẩy tảo phát triển. Đây là nguyên nhân khiến ô nhiễm môi trường biển thường tập trung tại cửa sông, vịnh kín và các khu đô thị ven bờ.
Chất thải công nghiệp
Ô nhiễm môi trường biển từ hoạt động công nghiệp thường liên quan đến nước thải chứa axit, kiềm, dung môi, thuốc nhuộm, dầu mỡ, kim loại nặng và những hợp chất khó phân hủy.
Nếu doanh nghiệp xả thải trái phép hoặc hệ thống xử lý không đạt yêu cầu, chất ô nhiễm có thể đi theo hệ thống sông ngòi ra biển.
Một số chất độc không gây ra biểu hiện tức thời nhưng có thể tích lũy trong trầm tích và cơ thể sinh vật. Khi đi vào chuỗi thức ăn, chúng làm tăng rủi ro đối với động vật biển và người sử dụng hải sản. Kiểm soát nước thải công nghiệp vì thế là nhiệm vụ quan trọng để hạn chế ô nhiễm môi trường biển.
Rác thải nhựa và vi nhựa
Trong các nguồn gây ô nhiễm môi trường biển, túi nylon, chai lọ, hộp xốp, bao bì, ống hút và ngư cụ bị bỏ lại là nhóm rác thường gặp tại bãi biển.
Tai nạn hàng hải hoặc sự cố trong quá trình khai thác, vận chuyển dầu khí có thể tạo ra vệt dầu lớn. Lớp dầu trên mặt nước làm cản trở quá trình trao đổi oxy, bám lên cơ thể động vật và ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của sinh vật biển.
Dầu tràn còn gây thiệt hại cho rừng ngập mặn, bãi triều, khu nuôi thủy sản và hoạt động du lịch. Nếu ứng phó chậm, phạm vi ô nhiễm môi trường biển có thể mở rộng nhanh theo gió, sóng và dòng hải lưu.
Khai thác thủy sản thiếu bền vững
Ô nhiễm môi trường biển từ nghề cá còn liên quan đến lưới, dây và ngư cụ bị mất hoặc bị bỏ lại trên biển. Những ngư cụ này có thể tiếp tục trôi nổi và bẫy sinh vật trong thời gian dài.
Việc sử dụng chất nổ, xung điện hoặc hóa chất độc hại không chỉ hủy diệt nguồn lợi thủy sản mà còn phá vỡ cấu trúc đáy biển và rạn san hô. Khai thác quá mức cũng làm hệ sinh thái suy yếu và giảm khả năng tự phục hồi trước nước thải, rác nhựa và biến đổi khí hậu. Quản lý nghề cá bền vững vì thế có vai trò trực tiếp trong phòng ngừa ô nhiễm môi trường biển.
Bão, lũ và biến đổi khí hậu
Trong một số thời điểm, ô nhiễm môi trường biển gia tăng khi bão, lũ, sạt lở và dòng chảy lớn cuốn rác, đất, hóa chất từ đất liền ra biển. Dù đây là tác nhân tự nhiên, mức độ ảnh hưởng sẽ nghiêm trọng hơn khi rác thải và chất ô nhiễm đã tích tụ lâu ngày trên lưu vực sông.
Biến đổi khí hậu không phải chất gây ô nhiễm theo nghĩa thông thường. Tuy nhiên, nước biển ấm lên, axit hóa đại dương và thời tiết cực đoan làm hệ sinh thái biển trở nên nhạy cảm hơn.
Khi nhiều áp lực diễn ra đồng thời, hậu quả của ô nhiễm môi trường biển thường trở nên nặng nề hơn.
Hiện trạng ô nhiễm biển tại Việt Nam
Việt Nam có đường bờ biển dài, hệ thống sông ngòi dày đặc và nhiều đô thị, khu công nghiệp, cảng biển, khu du lịch tập trung ven bờ. Đây là lợi thế lớn để phát triển kinh tế biển, nhưng cũng tạo áp lực đáng kể lên hệ thống thu gom rác, xử lý nước thải và kiểm soát nguồn xả.
Theo Ngân hàng Thế giới, Việt Nam phát sinh khoảng 2,8–3,1 triệu tấn chất thải nhựa trên đất liền mỗi năm. Trong đó, ước tính khoảng 280.000–310.000 tấn rò rỉ ra đại dương.
Khảo sát tại một số tuyến sông và điểm ven biển còn cho thấy rác nhựa chiếm khoảng 94% số vật thể rác thu được. Bên cạnh rác nhựa, ô nhiễm môi trường biển tại Việt Nam còn chịu tác động từ:
Nước thải đô thị.
Các hoạt động sản xuất và phát triển công nghiệp
Hoạt động vận tải hàng hải, cảng biển và tàu thuyền
Hạ tầng thu gom, phân loại và xử lý chất thải còn thiếu đồng bộ
Hoạt động cảng biển và tàu thuyền.
Rác thải từ lưu vực sông.
Hệ thống thu gom và xử lý chất thải chưa đồng bộ.
Mức độ ô nhiễm khác nhau giữa từng địa phương. Những khu vực có nguy cơ cao thường là cửa sông, vịnh kín, nơi tập trung đông dân cư và khu vực có hạ tầng xử lý chưa theo kịp tốc độ phát triển.
Việt Nam đã đặt mục tiêu giảm 75% rác thải nhựa trên biển và đại dương vào năm 2030. Để đạt mục tiêu này, cần tăng tỷ lệ thu gom, kiểm soát nhựa dùng một lần, thúc đẩy trách nhiệm của nhà sản xuất và xây dựng dữ liệu thống nhất về nguồn thải.
Các hệ lụy từ ô nhiễm môi trường biển
Suy giảm đa dạng sinh học
Ô nhiễm môi trường biển do rác, dầu, hóa chất và nước thải làm thay đổi điều kiện sống của sinh vật. Động vật có thể mắc vào dây, lưới, bao bì hoặc nhầm mảnh nhựa là thức ăn. Hóa chất độc còn có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng, sinh sản và di cư của nhiều loài.
Rạn san hô, thảm cỏ biển và rừng ngập mặn là những hệ sinh thái đặc biệt nhạy cảm. Khi chúng suy thoái, nhiều loài mất nơi sinh sản, kiếm ăn và trú ẩn. Đây là hậu quả lâu dài của ô nhiễm môi trường biển đối với sự cân bằng của hệ sinh thái.
Phú dưỡng và thiếu oxy
Ô nhiễm môi trường biển do nước thải giàu nitơ và phốt pho có thể làm tảo phát triển mạnh. Khi tảo chết và phân hủy, vi sinh vật tiêu thụ lượng lớn oxy trong nước. Điều này có thể hình thành các khu vực thiếu oxy, khiến cá và sinh vật đáy khó tồn tại.
Một số đợt tảo nở hoa còn có thể sinh độc tố, làm hải sản chết hoặc không bảo đảm an toàn sử dụng. Đây là biểu hiện điển hình của ô nhiễm môi trường biển do dư thừa chất dinh dưỡng.
Sức khỏe con người bị ảnh hưởng
Con người có thể chịu ảnh hưởng của ô nhiễm môi trường biển khi tắm biển, sử dụng nước ven bờ hoặc ăn hải sản từ khu vực bị ô nhiễm.
Vi khuẩn gây bệnh có thể gây rối loạn tiêu hóa và nhiễm trùng. Trong khi đó, kim loại nặng và một số hợp chất độc có nguy cơ tích lũy qua chuỗi thực phẩm.
Vi nhựa đã được phát hiện trong nhiều thành phần môi trường và thực phẩm. Tuy nhiên, tác động dài hạn của vi nhựa đối với sức khỏe con người vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu. Vì vậy, giảm ô nhiễm môi trường biển ngay từ nguồn là biện pháp phòng ngừa cần thiết.
Thiệt hại kinh tế và sinh kế
Ô nhiễm môi trường biển làm giảm chất lượng cảnh quan, tăng chi phí vệ sinh bãi biển và ảnh hưởng đến hoạt động du lịch. Các vùng nuôi trồng, khai thác thủy sản có thể bị giảm sản lượng hoặc mất thị trường nếu sản phẩm không đáp ứng yêu cầu an toàn.
Rác biển còn có thể làm hỏng chân vịt, lưới và thiết bị của ngư dân. Khi ô nhiễm môi trường biển kéo dài, cộng đồng ven bờ dễ mất nguồn thu và phải chuyển đổi sinh kế.
Suy giảm khả năng bảo vệ bờ biển
Ô nhiễm môi trường biển còn làm suy yếu rừng ngập mặn, rạn san hô và thảm cỏ biển. Đây là những hệ sinh thái có vai trò giảm năng lượng sóng, giữ trầm tích và bảo vệ đường bờ.
Khi các hệ sinh thái này bị suy thoái, nguy cơ xói lở và tổn thương trước bão, nước biển dâng có thể tăng lên.
Giải pháp khắc phục ô nhiễm môi trường biển
Kiểm soát và xử lý nước thải
Để kiểm soát ô nhiễm môi trường biển, đô thị, khu công nghiệp, cơ sở sản xuất và khu du lịch cần có hệ thống thu gom, xử lý nước thải đạt quy chuẩn trước khi xả.
Công nghệ xử lý phải được lựa chọn theo thành phần nước thải. Các công đoạn sinh học, hóa lý, lọc và hấp phụ có thể được kết hợp để giảm chất hữu cơ, màu, mùi hoặc chất ô nhiễm đặc thù. Kiểm soát nước thải là giải pháp nền tảng để giảm ô nhiễm môi trường biển.
Giảm nhựa dùng một lần
Doanh nghiệp nên thiết kế bao bì dễ thu hồi, tăng khả năng tái sử dụng và hạn chế những vật dụng có vòng đời quá ngắn.
Người tiêu dùng có thể thay đổi bằng cách:
Dùng bình nước cá nhân.
Sử dụng túi nhiều lần.
Hạn chế hộp xốp và ống hút nhựa.
Ưu tiên lựa chọn các sản phẩm sử dụng bao bì có khả năng tái chế
Thực hiện phân loại rác thải nhựa ngay từ nơi phát sinh
Không bỏ rác xuống cống, kênh hoặc sông.
Tại khu du lịch, cần bố trí đủ thùng rác, phân loại rõ ràng và kiểm soát rác sau sự kiện. Dọn rác bãi biển có ý nghĩa trong việc cải thiện cảnh quan, nhưng ngăn rác phát sinh và chặn rác theo sông ra biển mới là giải pháp bền vững cho ô nhiễm môi trường biển.
Quản lý theo hướng từ nguồn ra biển
Vì phần lớn chất ô nhiễm bắt nguồn từ đất liền, quản lý riêng khu vực bờ biển là chưa đủ. Cần liên kết hoạt động quản lý chất thải rắn, nước thải, nông nghiệp và tài nguyên nước trên toàn lưu vực sông.
Cách tiếp cận “từ nguồn ra biển” giúp xác định:
Điểm phát sinh chất ô nhiễm.
Tuyến đường chất thải di chuyển.
Khu vực rác và chất ô nhiễm tích tụ.
Nguồn xả cần được ưu tiên kiểm soát.
Vị trí cần đầu tư hệ thống thu gom và xử lý.
UNEP cũng coi đây là hướng quan trọng để giảm các nguồn gây ô nhiễm từ đất liền.
Phát triển nông nghiệp và thủy sản bền vững
Phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và thuốc thú y thủy sản cần được sử dụng đúng liều lượng. Ao nuôi nên có khu lắng, hệ thống xử lý nước, kiểm soát bùn đáy và không xả trực tiếp ra sông hoặc biển.
Ngành thủy sản cần tăng cường:
Đánh dấu và quản lý ngư cụ.
Thu hồi lưới bị hỏng.
Không bỏ dây, lưới hoặc phao xuống biển.
Ngăn chặn phương pháp khai thác hủy diệt.
Kiểm soát thức ăn và hóa chất trong ao nuôi.
Thu gom bao bì thuốc và vật tư thủy sản.
Những biện pháp này vừa hạn chế ô nhiễm môi trường biển vừa bảo vệ nguồn lợi thủy sản lâu dài.
Tăng giám sát và chế tài
Nguồn xả cần được kiểm tra thường xuyên, vi phạm phải bị xử lý và trách nhiệm khắc phục phải được xác định rõ. Công nghệ giám sát từ xa, dữ liệu quan trắc và phản ánh của cộng đồng có thể hỗ trợ cơ quan quản lý phát hiện nguồn ô nhiễm sớm hơn.
Đối với tràn dầu hoặc sự cố hóa chất, địa phương và doanh nghiệp cần chuẩn bị:
Phản ứng sớm giúp giới hạn ô nhiễm môi trường biển và giảm chi phí phục hồi.
Phục hồi hệ sinh thái ven biển
Bảo vệ rừng ngập mặn, phục hồi thảm cỏ biển, rạn san hô và vùng đất ngập nước giúp tăng khả năng chống chịu của bờ biển. Tuy nhiên, hoạt động phục hồi chỉ bền vững khi nguồn xả đã được kiểm soát. Việc trồng cây hoặc phục hồi san hô trong khu vực vẫn tiếp tục tiếp nhận nước thải sẽ khó đạt hiệu quả lâu dài.
Các dự án cần dựa trên điều kiện sinh thái địa phương, có kế hoạch theo dõi dài hạn và tránh triển khai theo phong trào. Mục tiêu phải là khôi phục chức năng của hệ sinh thái, không chỉ tăng diện tích.
Nâng cao ý thức cộng đồng
Mỗi cá nhân có thể giảm đồ nhựa dùng một lần, không đổ dầu hoặc hóa chất xuống cống, phân loại rác, tham gia thu gom và phản ánh các điểm xả thải bất thường.
Giáo dục về ô nhiễm môi trường biển cần gắn với hành động cụ thể. Khi người dân hiểu rằng rác từ đường phố và khu dân cư có thể theo cống, sông ra biển, việc phòng ngừa sẽ trở nên thực tế hơn.
Vai trò của than hoạt tính trong xử lý nước thải
Than hoạt tính có cấu trúc lỗ xốp và diện tích bề mặt lớn, phù hợp để hấp phụ một số hợp chất hữu cơ, màu, mùi và chất ô nhiễm khó xử lý còn lại sau các công đoạn chính.
Vật liệu có thể được sử dụng dưới dạng:
Hiệu quả xử lý phụ thuộc vào loại chất ô nhiễm, nồng độ, pH, thời gian tiếp xúc và đặc tính của than. Than hoạt tính thường được sử dụng ở công đoạn xử lý nâng cao, không thể thay thế toàn bộ hệ thống xử lý nước thải.
Doanh nghiệp cần thử nghiệm vật liệu, tính toán liều lượng, theo dõi mức độ bão hòa và xây dựng phương án thay thế hoặc tái sinh phù hợp. Việc lựa chọn đúng vật liệu giúp cải thiện chất lượng nước đầu ra và góp phần hạn chế ô nhiễm môi trường biển.
Người dân cần làm gì để giảm ô nhiễm môi trường biển?
Để góp phần giảm ô nhiễm môi trường biển, người dân nên hạn chế sản phẩm đóng gói quá mức, ưu tiên đồ tái sử dụng, không vứt rác xuống cống, sông hoặc bãi biển. Không nên đổ dầu ăn, thuốc, sơn, hóa chất hoặc dung môi trực tiếp vào hệ thống thoát nước.
Khi đi du lịch biển, mỗi người cần:
Giữ lại rác đến đúng điểm thu gom.
Không lấy các sinh vật biển.
Không bỏ dây, lưới và ngư cụ xuống nước.
Không đổ thức ăn hoặc chất thải xuống biển.
Tham gia hoạt động thu gom rác có tổ chức.
Những hành động nhỏ nhưng được duy trì rộng rãi sẽ hỗ trợ giảm ô nhiễm môi trường biển ngay từ đầu nguồn.
Câu hỏi thường gặp
Nguồn nào gây ô nhiễm biển nhiều nhất?
Nguồn từ đất liền được xem là nhóm đóng góp lớn nhất, bao gồm nước thải đô thị, nước thải công nghiệp, rác nhựa, dòng chảy nông nghiệp và rác theo sông ra biển. UNEP ước tính khoảng 80% ô nhiễm biển có nguồn gốc từ đất liền.
Sinh vật biển chịu ảnh hưởng gì từ rác thải nhựa?
Sinh vật có thể mắc kẹt trong dây, lưới và bao bì hoặc nuốt nhầm mảnh nhựa. Nhựa còn phân rã thành vi nhựa, tồn tại lâu trong môi trường và di chuyển qua nhiều khu vực theo dòng nước.
Ô nhiễm biển có ảnh hưởng đến con người không?
Có. Ô nhiễm có thể làm giảm an toàn thực phẩm, tăng nguy cơ tiếp xúc với vi sinh vật và hóa chất, đồng thời ảnh hưởng đến nghề cá, du lịch và sinh kế của cộng đồng ven biển.
Dọn rác bãi biển có giải quyết triệt để không?
Dọn rác giúp cải thiện cảnh quan và loại bỏ một phần chất thải, nhưng không xử lý được nguyên nhân gốc. Muốn giảm ô nhiễm môi trường biển lâu dài, cần kiểm soát rác và nước thải ngay tại nguồn, tăng tỷ lệ thu gom và quản lý toàn bộ lưu vực sông.
Than hoạt tính có hiệu quả đối với mọi dạng nước thải không?
Không. Than hoạt tính phù hợp với một số chất ô nhiễm và thường được sử dụng ở công đoạn xử lý nâng cao. Hệ thống cần được thiết kế dựa trên kết quả phân tích nước, mục tiêu xử lý, yêu cầu đầu ra và điều kiện vận hành thực tế.