BOD COD DO TSS là gì? Ý nghĩa và cách đọc chỉ số

Tìm hiểu các chỉ số BOD COD DO TSS
BOD COD DO TSS là gì? Đây là bốn chỉ số thường được sử dụng để đánh giá tải lượng ô nhiễm và trạng thái chất lượng nước.
BOD và COD phản ánh nhu cầu oxy để phân hủy hoặc oxy hóa chất ô nhiễm; DO thể hiện lượng oxy hòa tan; còn TSS cho biết hàm lượng chất rắn lơ lửng. Cần đọc đồng thời các chỉ số thay vì đánh giá riêng lẻ.
INTECH.,JSC khuyến nghị doanh nghiệp cần kết hợp kết quả xét nghiệm, nguồn phát sinh, lưu lượng, công nghệ xử lý và quy chuẩn áp dụng.

BOD COD DO TSS là gì và khác nhau thế nào?

Bốn chỉ số đều liên quan đến chất lượng nước nhưng phản ánh những đặc tính khác nhau. BOD và COD đo nhu cầu oxy; DO đo lượng oxy đang có trong nước; còn TSS đo lượng chất rắn chưa hòa tan.
BOD-COD-DO-TSS là gì
BOD-COD-DO-TSS là gì
Chỉ số Tên đầy đủ Phản ánh điều gì? Khi giá trị cao
BOD₅ Biochemical Oxygen Demand Lượng oxy vi sinh vật cần để phân hủy chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học Nước có tải lượng chất hữu cơ dễ phân hủy lớn
COD Chemical Oxygen Demand Lượng oxy tương đương cần để oxy hóa các chất có khả năng bị oxy hóa bằng phương pháp hóa học Nước chứa nhiều chất hữu cơ hoặc chất khử
DO Dissolved Oxygen Lượng oxy hòa tan sẵn có trong nước Thường thuận lợi hơn cho thủy sinh và xử lý hiếu khí
TSS Total Suspended Solids Khối lượng chất rắn lơ lửng chưa hòa tan Nước có nhiều bùn, cặn, hạt hữu cơ hoặc vô cơ
Điểm quan trọng là DO không phải tải lượng chất ô nhiễm giống BOD, COD hay TSS. DO là một chỉ số trạng thái, cho biết môi trường nước đang có bao nhiêu oxy để phục vụ sinh vật hoặc vi sinh vật hiếu khí.

BOD là gì?

Khái niệm BOD và BOD₅

BOD là nhu cầu oxy sinh hóa, biểu thị lượng oxy được vi khuẩn và các vi sinh vật khác tiêu thụ khi phân hủy chất hữu cơ trong điều kiện có oxy. Chỉ số này được dùng như một thước đo gián tiếp về mức độ ô nhiễm hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học trong nước.
Trong thực tế, phòng thí nghiệm thường phân tích BOD₅. Mẫu được đo oxy hòa tan ban đầu, ủ trong điều kiện quy định trong năm ngày rồi đo lại. Phần oxy bị tiêu thụ được sử dụng để tính BOD₅, thường biểu thị bằng mg/L. USGS xác định BOD là lượng oxy được vi sinh vật sử dụng khi phân hủy vật chất hữu cơ trong điều kiện hiếu khí.

BOD cao cho biết điều gì?

BOD cao thường cho thấy mẫu nước có nhiều chất hữu cơ mà vi sinh vật có thể sử dụng làm nguồn dinh dưỡng. Các nguồn phát sinh phổ biến gồm:
  • Nước thải sinh hoạt chứa phân, thức ăn và chất tẩy rửa.
  • Nước thải chế biến thực phẩm, thủy sản, sữa hoặc đồ uống.
  • Nước thải chăn nuôi và giết mổ.
  • Nước rỉ từ rác, bùn hữu cơ hoặc xác thực vật.
  • Nước mặt nhận nước thải chưa xử lý.
Khi lượng chất hữu cơ tăng, vi sinh vật cần tiêu thụ nhiều oxy hơn. Nếu quá trình này xảy ra trong sông, hồ hoặc ao nuôi, DO có thể giảm và làm sinh vật thủy sinh bị thiếu oxy.

BOD được dùng để làm gì?

BOD₅ thường được sử dụng để đánh giá tải lượng hữu cơ đầu vào, hiệu suất xử lý sinh học và chất lượng nước sau xử lý. Trong hệ thống bùn hoạt tính, kết quả BOD còn hỗ trợ người vận hành đánh giá mức tải, khả năng phân hủy và nguy cơ thiếu oxy trong bể hiếu khí.
Tìm hiểu các chỉ số BOD COD DO TSS
Tìm hiểu các chỉ số BOD COD DO TSS
Tuy nhiên, BOD cần thời gian phân tích dài và phụ thuộc vào hoạt tính của hệ vi sinh vật. Vì thế, doanh nghiệp thường theo dõi thêm COD để có kết quả nhanh hơn.

COD là gì?

Khái niệm COD

COD là nhu cầu oxy hóa học, biểu thị khả năng tiêu thụ oxy của các chất hữu cơ và một số chất vô cơ có tính khử trong mẫu nước khi được oxy hóa bằng tác nhân hóa học.
Theo EPA, COD được biểu thị bằng lượng oxy tiêu thụ tính theo mg/L. Kết quả COD không nhất thiết tương quan tuyệt đối với BOD vì chất oxy hóa hóa học có thể phản ứng với những thành phần mà vi khuẩn không thể phân hủy trong phép thử BOD.

COD cao có nguy hiểm không?

COD cao là dấu hiệu mẫu nước chứa lượng lớn chất có khả năng bị oxy hóa. Nếu dòng nước thải được xả trực tiếp, các chất này có thể làm tăng nhu cầu oxy trong nguồn tiếp nhận, gây suy giảm chất lượng nước.
Tuy nhiên, COD không xác định cụ thể chất ô nhiễm là gì và cũng không trực tiếp cho biết độc tính. Hai mẫu có cùng COD nhưng thành phần hóa học, khả năng phân hủy và mức độ rủi ro có thể khác nhau. Vì vậy, cần kết hợp COD với BOD, pH, TSS, kim loại, amoni, dầu mỡ hoặc chỉ tiêu đặc thù của ngành.

COD khác BOD như thế nào?

COD sử dụng phương pháp oxy hóa hóa học nên thời gian phân tích thường ngắn hơn BOD₅. COD cũng có phạm vi phản ánh rộng hơn vì có thể bao gồm cả chất hữu cơ dễ phân hủy, chất hữu cơ khó phân hủy và một số chất vô cơ có tính khử.
Trong cùng một mẫu nước thải, COD thường lớn hơn BOD₅. Tỷ lệ BOD₅/COD có thể được sử dụng như một chỉ báo vận hành để ước tính khả năng xử lý sinh học: tỷ lệ cao hơn thường cho thấy phần chất hữu cơ dễ phân hủy lớn hơn.
Đây chỉ là chỉ báo ban đầu, không thay thế thử nghiệm công nghệ hoặc phân tích thành phần dòng thải.

DO là gì?

DO là lượng oxy phân tử hòa tan trong nước và có thể được cá, động vật phù du, vi sinh vật hiếu khí cùng các sinh vật thủy sinh sử dụng để hô hấp.
Oxy hòa tan đi vào nước từ quá trình tiếp xúc với khí quyển, xáo trộn dòng chảy, sục khí và quang hợp của thực vật thủy sinh. USGS cho biết nước lạnh có khả năng giữ nhiều oxy hòa tan hơn nước ấm; nước chảy mạnh thường có DO cao hơn nước tù đọng.

Những yếu tố ảnh hưởng đến DO

DO có thể thay đổi theo:
  • Nhiệt độ nước.
  • Áp suất khí quyển và độ cao.
  • Mức độ xáo trộn, dòng chảy hoặc sục khí.
  • Hoạt động quang hợp của tảo và thực vật.
  • Hoạt động hô hấp của sinh vật.
  • Lượng chất hữu cơ đang phân hủy.
  • Mật độ vi sinh vật trong bể xử lý.
  • Độ mặn và thành phần hóa học của nước.
Do đó, không nên áp dụng một mức DO 8–10 mg/L như tiêu chuẩn chung cho mọi trường hợp. Mức phù hợp phải được xác định theo loại nguồn nước, nhiệt độ, mục đích sử dụng và yêu cầu vận hành cụ thể.

DO thấp cảnh báo điều gì?

DO thấp có thể xuất hiện khi nước chứa nhiều chất hữu cơ, mật độ vi sinh vật cao, nhiệt độ tăng, dòng nước ít xáo trộn hoặc thiết bị sục khí hoạt động không hiệu quả.
Trong nguồn nước tự nhiên, tình trạng thiếu oxy kéo dài có thể gây stress hoặc làm chết cá. Trong bể xử lý hiếu khí, DO không phù hợp có thể làm giảm khả năng phân hủy chất hữu cơ, ảnh hưởng quá trình nitrat hóa và gây ra mùi khó chịu.

TSS là gì?

TSS là tổng chất rắn lơ lửng trong nước. Đây là phần chất rắn được giữ lại trên màng lọc trong quá trình phân tích, sau đó được sấy khô và cân để xác định khối lượng.
TSS có thể bao gồm:
  • Bùn, đất, cát mịn và hạt khoáng.
  • Mảnh vụn hữu cơ.
  • Sinh khối vi sinh vật.
  • Sợi, vụn nguyên liệu sản xuất.
  • Hạt kết tủa sau xử lý hóa lý.
  • Cặn từ nước mưa chảy tràn.
EPA định nghĩa TSS là phép đo chất rắn lơ lửng trong nước, nước thải hoặc nước sau xử lý bằng phương pháp xác định tổng chất rắn không lọc qua màng.

TSS có phải là độ đục không?

TSS và độ đục có liên quan nhưng không giống nhau.
TSS là chỉ tiêu khối lượng, thường được tính bằng mg/L. Độ đục là chỉ tiêu quang học, phản ánh mức độ các hạt trong nước làm phân tán hoặc hấp thụ ánh sáng. Kích thước, màu sắc và hình dạng của hạt có thể khiến hai mẫu có cùng TSS nhưng độ đục khác nhau.
Vì vậy, không nên thay thế kết quả TSS bằng máy đo độ đục nếu hồ sơ quan trắc hoặc quy chuẩn yêu cầu phân tích TSS.

Mối quan hệ giữa BOD, COD, DO và TSS

BOD, COD, DO và TSS có thể tác động lẫn nhau nhưng không phải lúc nào cũng tăng hoặc giảm theo cùng một tỷ lệ.
Cách đo BOD, COD, DO TSS
Cách đo BOD, COD, DO TSS
Khi nước có nhiều chất hữu cơ dễ phân hủy, BOD và COD thường tăng. Vi sinh vật sử dụng oxy để phân hủy lượng chất hữu cơ này, khiến DO giảm nếu tốc độ bổ sung oxy không đáp ứng được nhu cầu. USGS và EPA đều ghi nhận quá trình phân hủy vật chất hữu cơ tiêu thụ oxy hòa tan và có thể gây ra điều kiện thiếu oxy trong nước.
TSS cao cũng có thể làm BOD hoặc COD tăng khi phần chất rắn chứa nhiều chất hữu cơ. Tuy nhiên, nếu TSS chủ yếu là cát, đất hoặc hạt khoáng, BOD có thể không tăng tương ứng.

Cách đọc nhanh một số trường hợp

Kết quả quan sát Nhận định ban đầu
BOD và COD cao, DO thấp Có thể đang tồn tại tải lượng hữu cơ lớn và mức tiêu thụ oxy cao
COD cao nhưng BOD thấp hơn nhiều Có thể chứa tỷ lệ đáng kể chất khó phân hủy sinh học
TSS cao, BOD và COD không tăng nhiều Cặn có thể chủ yếu là chất vô cơ hoặc hạt khoáng
TSS đầu ra tăng đột ngột Có thể xảy ra cuốn trôi bùn, lắng kém hoặc quá tải thủy lực
DO bể hiếu khí thấp Cần kiểm tra tải lượng, hệ thống sục khí, mật độ bùn và hoạt tính vi sinh
DO cao nhưng BOD đầu ra vẫn cao Có thể vấn đề không nằm ở lượng khí mà ở thời gian lưu, vi sinh hoặc chất khó phân hủy
Các nhận định trên chỉ dùng để khoanh vùng nguyên nhân. Muốn đưa ra kết luận cần kiểm tra chuỗi dữ liệu, lưu lượng, pH, nhiệt độ, bùn hoạt tính và kết quả phân tích bổ sung.

Các chỉ số được đo như thế nào?

Chỉ số Phương pháp khái quát Kết quả thường dùng
BOD₅ Đo DO ban đầu và DO sau thời gian ủ mẫu theo điều kiện quy định mg/L
COD Phân hủy mẫu bằng chất oxy hóa mạnh, sau đó xác định lượng chất oxy hóa đã phản ứng mg/L
DO Đo bằng điện cực, cảm biến quang học hoặc phương pháp chuẩn độ mg/L hoặc % bão hòa
TSS Lọc một thể tích mẫu, sấy phần cặn giữ lại và cân khối lượng mg/L
Mẫu phải được lấy đúng vị trí, đúng thời điểm và bảo quản theo phương pháp phân tích. Một mẫu đơn lẻ không đại diện đầy đủ cho dòng thải có lưu lượng hoặc nồng độ biến động lớn. Với nhà máy, nên xây dựng kế hoạch lấy mẫu ở đầu vào, sau từng công đoạn quan trọng và tại điểm xả cuối cùng.

Chỉ số BOD, COD, DO, TSS bao nhiêu là đạt?

Sau khi hiểu BOD COD DO TSS là gì, câu hỏi tiếp theo thường là mức bao nhiêu được xem là đạt. Trên thực tế, không có một bộ giá trị chung áp dụng cho mọi loại nước.
Ngưỡng đánh giá phụ thuộc vào:
  • Nước mặt, nước sinh hoạt, nước nuôi trồng hay nước thải.
  • Nước thải sinh hoạt hay nước thải công nghiệp.
  • Ngành nghề và thành phần sản xuất.
  • Nguồn tiếp nhận nước thải.
  • Vị trí lấy mẫu.
  • Quy mô và đối tượng áp dụng.
  • Quy chuẩn, giấy phép môi trường hoặc yêu cầu đấu nối.
Nước thải sinh hoạt, nước thải đô thị và khu dân cư tập trung cần đối chiếu quy chuẩn tương ứng, trong đó QCVN 14:2025/BTNMT đã được áp dụng từ năm 2025. Nước thải công nghiệp cần xem QCVN 40:2025/BTNMT cùng các điều khoản chuyển tiếp và yêu cầu cụ thể của cơ sở.
Doanh nghiệp không nên lấy một bảng giá trị trên Internet để kết luận mẫu nước đạt hay không. Cần xác định đúng quy chuẩn áp dụng, cột giới hạn, nguồn tiếp nhận và hồ sơ pháp lý của dự án.

Cách kiểm soát BOD COD DO TSS

  1. Giảm chất ô nhiễm tại nguồn

Đây thường là giải pháp có chi phí thấp và bền vững nhất. Doanh nghiệp nên tách riêng dòng thải đậm đặc, hạn chế thất thoát nguyên liệu, kiểm soát hóa chất, vệ sinh khô trước khi rửa và thu hồi phụ phẩm trước khi chúng đi vào hệ thống.
  1. Tách chất rắn để giảm TSS

Tùy kích thước và đặc tính hạt, có thể sử dụng:
  • Song chắn rác và lưới lọc.
  • Bể lắng cát.
  • Bể lắng sơ cấp.
  • Thiết bị tuyển nổi.
  • Keo tụ, tạo bông.
  • Lọc áp lực hoặc lọc đa tầng.
Giảm TSS trước công đoạn sinh học giúp hạn chế tắc nghẽn, giảm tải cho bể xử lý và kiểm soát lượng bùn phát sinh.
  1. Xử lý sinh học để giảm BOD

Chất hữu cơ dễ phân hủy thường được xử lý bằng công nghệ sinh học hiếu khí hoặc kỵ khí. Việc lựa chọn phụ thuộc vào nồng độ đầu vào, lưu lượng, diện tích, khả năng vận hành và đặc tính nước thải.
Hệ hiếu khí cần được kiểm soát DO, tuổi bùn, tải trọng, dinh dưỡng và khả năng lắng. Chỉ tăng công suất máy thổi khí mà không kiểm tra các yếu tố khác có thể làm tăng chi phí điện nhưng không giải quyết được nguyên nhân.
  1. Kết hợp công nghệ để giảm COD khó phân hủy

Khi COD còn cao sau xử lý sinh học, cần đánh giá phần chất hữu cơ khó phân hủy hoặc chất ức chế vi sinh. Các giải pháp hoàn thiện có thể gồm oxy hóa nâng cao, hấp phụ, màng lọc hoặc điều chỉnh quy trình sản xuất.
Than hoạt tính có thể được sử dụng ở công đoạn xử lý hoàn thiện để hấp phụ một số hợp chất hữu cơ, màu và mùi. Hiệu quả phụ thuộc vào cấu trúc chất ô nhiễm, loại than, diện tích bề mặt, thời gian tiếp xúc và các chất cạnh tranh. Than hoạt tính không thay thế hoàn toàn bể lắng, xử lý sinh học hoặc công đoạn tách TSS.
  1. Kiểm soát DO theo nhu cầu thực tế

DO cần được duy trì theo yêu cầu của công nghệ thay vì đặt một mức cố định cho mọi hệ thống. Người vận hành nên kết hợp cảm biến DO với dữ liệu BOD, COD, amoni, lưu lượng và mật độ bùn để điều chỉnh lượng khí phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

COD có luôn cao hơn BOD không?

Trong phần lớn mẫu nước thải, COD thường cao hơn BOD vì phép thử hóa học có thể oxy hóa phạm vi chất rộng hơn. Tuy nhiên, tỷ lệ cụ thể phụ thuộc vào thành phần mẫu, phương pháp phân tích và khả năng phân hủy sinh học.

TSS cao có làm COD tăng không?

Có thể. Nếu chất rắn lơ lửng chứa nhiều vật chất hữu cơ, TSS cao có thể đi kèm COD cao. Nếu cặn chủ yếu là cát hoặc chất khoáng, mối tương quan có thể không rõ.

DO càng cao có phải càng tốt không?

Không nên kết luận chỉ từ một con số. DO đủ cao thường thuận lợi cho thủy sinh và xử lý hiếu khí, nhưng mức cần thiết phụ thuộc nhiệt độ, môi trường và công nghệ. Trong bể xử lý, cấp khí quá mức còn làm tăng tiêu thụ năng lượng.

Có thể đo BOD tại chỗ không?

DO có thể được đo nhanh tại hiện trường, nhưng kết quả BOD₅ hoàn chỉnh cần quá trình ủ mẫu và phân tích theo phương pháp phòng thí nghiệm. Doanh nghiệp thường dùng COD, DO và các cảm biến vận hành để theo dõi nhanh giữa các kỳ thử BOD.

Than hoạt tính có giảm được cả BOD COD TSS không?

Than hoạt tính có khả năng hấp phụ một số chất hữu cơ hòa tan nên có thể hỗ trợ giảm COD, màu hoặc mùi trong điều kiện phù hợp. Tuy nhiên, vật liệu này không phải giải pháp chính để loại bỏ TSS và không đảm bảo giảm mọi thành phần tạo BOD. Cần phân tích mẫu và thử nghiệm trước khi thiết kế hệ
thống.
Phương pháp xử lý BOD COD DO TSS
Phương pháp xử lý BOD COD DO TSS
Hiểu đúng BOD COD DO TSS là gì giúp doanh nghiệp xác định tải lượng hữu cơ, khả năng tiêu thụ oxy, trạng thái oxy hòa tan và lượng cặn trong nước. Bốn thông số cần được đánh giá đồng thời, kết hợp với nguồn phát sinh, lưu lượng, pH, nhiệt độ và quy chuẩn áp dụng.
Khi cần lựa chọn vật liệu hấp phụ cho công đoạn xử lý hoàn thiện, hãy cung cấp kết quả phân tích nước, lưu lượng và mục tiêu đầu ra cho INTECH.,JSC. Đội ngũ kỹ thuật sẽ hỗ trợ đánh giá khả năng ứng dụng than hoạt tính và đề xuất loại vật liệu phù hợp với hệ thống thực tế.
Zalo